Giá dầu Brent và WTI đã phục hồi khi mối đe dọa về việc Mỹ phong tỏa Iran vô thời hạn làm dấy lên lo ngại về nguồn cung, trong khi sự gián đoạn qua eo biển Hormuz ngày càng định hình lại hoạt động thương mại dầu thô toàn cầu.
Giá dầu Brent và WTI đã phục hồi vào thứ Sáu sau khi Hoa Kỳ đe dọa duy trì lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran vô thời hạn, làm dấy lên lo ngại về sự gián đoạn kéo dài đối với dòng chảy dầu mỏ qua eo biển Hormuz.

Giá dầu đã tăng vào thứ Sáu, ngày 14 tháng 8 năm 2026, khi căng thẳng leo thang giữa Hoa Kỳ và Iran khiến rủi ro về nguồn cung trở lại tâm điểm, đảo ngược một phần đà giảm mạnh của phiên trước và đưa giá dầu Brent và WTI hướng tới mức tăng trong tuần.
Giá dầu Brent tăng khoảng 1.6% lên 88.50 USD/thùng trong phiên giao dịch ngày thứ Sáu, trong khi giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ tăng khoảng 1.9% lên 82.81 USD. Sự phục hồi này diễn ra sau khi giá giảm hơn 2% vào thứ Năm, khi sự gia tăng bất ngờ về lượng tồn kho dầu thô của Mỹ và dự báo nhu cầu toàn cầu yếu hơn đã tạm thời lấn át những lo ngại về địa chính trị.
Tâm lý thị trường lại thay đổi sau khi Washington tuyên bố có thể duy trì lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran vô thời hạn do các cuộc đàm phán ngừng bắn bị đình trệ. Viễn cảnh một cuộc đối đầu kéo dài đã làm dấy lên lo ngại mới về các chuyến hàng vận chuyển qua biên giới. Eo biển HormuzĐây là một trong những hành lang năng lượng quan trọng nhất thế giới và là tuyến đường thường được sử dụng cho khoảng một phần năm lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
Diễn biến đảo chiều giá gần đây cho thấy thị trường dầu mỏ ngày càng khó khăn đối với các nhà giao dịch. Kỳ vọng về nhu cầu giảm và lượng tồn kho tăng đang gây áp lực giảm giá đối với dầu thô, nhưng những diễn biến ở Trung Đông tiếp tục tạo ra nguy cơ gây ra những cú sốc nguồn cung đột ngột và những thay đổi mạnh mẽ trong phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị.
Sự gián đoạn ở eo biển Hormuz vẫn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá dầu.
Hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz vẫn bị hạn chế nghiêm trọng do cuộc đối đầu giữa Washington và Tehran tiếp diễn. Theo dữ liệu vận chuyển do Reuters trích dẫn, lưu lượng tàu chở hàng tăng lên 9 chuyến vào thứ Năm so với 5 chuyến một ngày trước đó, nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình của tháng 8 là khoảng 12 tàu mỗi ngày. Hầu hết các tàu đi qua eo biển đều đi theo các tuyến đường do Iran kiểm soát.
Hoa Kỳ và Iran cũng đang tranh giành quyền kiểm soát tuyến đường thủy này. Washington đã đe dọa sẽ tiếp tục gây áp lực lên Tehran sau khi các cuộc đàm phán ngừng bắn không đạt được thỏa thuận, trong khi các quan chức Iran tiếp tục khẳng định quyền kiểm soát đối với việc đi lại qua eo biển.
Nguy cơ an ninh càng gia tăng sau khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất cáo buộc Iran tấn công hai tàu thuộc Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi khi chúng đang di chuyển qua khu vực này. Tuyến đường vận chuyển HormuzKhông có thương vong nào được ghi nhận và ADNOC cho biết tình hình đã được kiểm soát, nhưng các sự cố này nhấn mạnh những rủi ro mà vận tải thương mại trong khu vực đang phải đối mặt.
Đối với thị trường năng lượng, tầm quan trọng của vấn đề này vượt xa cả xuất khẩu của Iran. Ả Rập Xê Út, UAE, Iraq, Kuwait và các nhà sản xuất lớn khác phụ thuộc rất nhiều vào các tuyến vận tải biển vùng Vịnh, điều đó có nghĩa là sự gián đoạn kéo dài có thể ảnh hưởng đến một phần lớn hơn nguồn cung toàn cầu so với chỉ riêng sản lượng của Iran.
Các nhà máy lọc dầu châu Á đang dần thay đổi nguồn cung dầu thô.
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy sự gián đoạn này đang ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch dầu mỏ vật chất. Các nhà máy lọc dầu châu Á đang mua nhiều dầu thô của Mỹ hơn do sự bất ổn xung quanh eo biển Hormuz khiến nguồn cung từ Trung Đông trở nên khó dự đoán hơn. Theo dữ liệu vận chuyển do Reuters đưa tin, xuất khẩu dầu thô của Mỹ sang châu Á đã đạt mức kỷ lục 2.35 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 7, khi các nhà máy lọc dầu tìm kiếm các nguồn thay thế cho dầu thô thường được cung cấp từ vùng Vịnh.
Điều này minh họa cách thức những biến động địa chính trị có thể định hình lại thị trường dầu mỏ ngay cả khi nguồn cung dầu thô vẫn tiếp tục. Các nhà máy lọc dầu không chỉ phải xem xét giá dầu niêm yết mà còn cả chi phí vận chuyển, bảo hiểm, sự chậm trễ vận chuyển và khả năng hàng hóa bị mắc kẹt hoặc bị tấn công. Do đó, các tuyến đường cung ứng dài hơn có thể làm tăng chi phí thực tế để đảm bảo nguồn cung dầu thô ngay cả khi eo biển Hormuz không bị đóng cửa hoàn toàn.
Ấn Độ cũng tăng cường sự phụ thuộc vào dầu thô của Nga do nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn. Nga chiếm hơn một nửa lượng dầu thô nhập khẩu của Ấn Độ trong tháng 7, cho thấy cuộc xung đột đang làm thay đổi dòng chảy thương mại giữa một số nhà sản xuất và người tiêu dùng lớn nhất thế giới.
Sự gián đoạn càng kéo dài, thì những thay đổi này càng có khả năng ảnh hưởng đến giá dầu thô khu vực, giá cước vận chuyển tàu chở dầu và biên lợi nhuận lọc dầu.
Lượng hàng tồn kho khổng lồ của Mỹ đã hạn chế đà tăng giá.
Bối cảnh địa chính trị hiện tại rất thuận lợi cho giá dầu, nhưng sự phục hồi hôm thứ Sáu diễn ra trong bối cảnh các yếu tố cơ bản của thị trường ngày càng trở nên ảm đạm. Tồn kho dầu thô của Mỹ đã tăng vọt 17.4 triệu thùng trong tuần báo cáo gần nhất, mức tăng lớn nhất kể từ tháng 1 năm 2023. Sự gia tăng bất ngờ này đã đẩy giá dầu Brent giảm 1.91 đô la xuống còn 87.07 đô la vào thứ Năm, trong khi giá dầu WTI giảm 2.02 đô la xuống còn 81.25 đô la.
Kỳ vọng về nhu cầu cũng đã suy yếu. OPEC đã hạ dự báo về tăng trưởng nhu cầu dầu mỏ toàn cầu trong năm 2026 và Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã giảm triển vọng tiêu thụ do giá năng lượng tăng cao và sự gián đoạn từ cuộc xung đột ở Trung Đông ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế.
Những diễn biến này đang ngăn chặn rủi ro địa chính trị tự động dẫn đến giá dầu tăng cao đáng kể. Thay vào đó, thị trường đang bị giằng xé giữa hai lực lượng mạnh mẽ: khả năng gián đoạn kéo dài nguồn cung từ Trung Đông và bằng chứng ngày càng rõ ràng cho thấy giá năng lượng cao đang làm suy yếu tiêu thụ.
Các nhà giao dịch dầu mỏ đang phải đối mặt với một thị trường đặc biệt nhạy cảm với các tin tức.
Áp lực cạnh tranh đã tạo ra những biến động mạnh về giá dầu thô trong những phiên giao dịch gần đây. Giá dầu Brent và WTI đã tăng khoảng 5% vào thứ Hai khi kỳ vọng về một thỏa thuận giữa Mỹ và Iran xấu đi. Sau đó, giá duy trì ở mức cao trước khi dữ liệu về tồn kho và nhu cầu được công bố vào thứ Năm gây ra đợt bán tháo hơn 2%. Sự leo thang địa chính trị vào thứ Sáu sau đó đã đẩy cả hai loại dầu chuẩn tăng cao trở lại.
Đối với các nhà giao dịch và nhà đầu tư, chuỗi sự kiện này cho thấy câu chuyện chủ đạo về dầu mỏ có thể thay đổi nhanh chóng như thế nào. Báo cáo tồn kho, dự báo của OPEC và IEA vẫn là những chỉ báo quan trọng về cung và cầu cơ bản, nhưng các tin tức địa chính trị có thể nhanh chóng lấn át những tín hiệu đó khi liên quan đến một tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng.
Rủi ro này đặc biệt đáng kể đối với các nhà giao dịch sử dụng các sản phẩm đòn bẩy như CFD, nơi biến động giá đột ngột có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ. Thị trường dầu mỏ cũng có thể biến động ngoài các khung giờ giao dịch thanh khoản cao nhất khi các diễn biến chính trị hoặc quân sự bất ngờ xảy ra.
Những diễn biến tiếp theo có thể phụ thuộc vào Hormuz.
Trọng tâm trước mắt có lẽ vẫn sẽ tập trung vào hoạt động vận chuyển hàng hải qua eo biển Hormuz và liệu Washington và Tehran có thể nối lại các cuộc đàm phán hay không.
Sự phục hồi bền vững trong lưu lượng tàu biển hoặc tiến triển hướng tới một thỏa thuận có thể loại bỏ một phần lợi thế địa chính trị hiện đang hỗ trợ giá dầu thô. Ngược lại, các cuộc tấn công tiếp theo vào tàu chở dầu, các hạn chế chặt chẽ hơn về việc đi lại hoặc bằng chứng về sự gián đoạn kéo dài có thể làm gia tăng lo ngại về nguồn cung từ Trung Đông.
Thị trường vật chất đang dần thích ứng thông qua việc tăng cường mua dầu thô từ Mỹ và Nga, nhưng việc thay thế nguồn cung từ vùng Vịnh đòi hỏi các tuyến vận chuyển, chi phí và chất lượng dầu khác nhau.
Hiện tại, sự phục hồi của giá dầu Brent lên mức 89 đô la cho thấy các nhà giao dịch không muốn bỏ qua rủi ro địa chính trị ngay cả sau khi lượng tồn kho dầu của Mỹ tăng mạnh nhất trong nhiều năm qua.
Câu hỏi trọng tâm đối với thị trường dầu mỏ là liệu việc tiêu thụ giảm có đủ để bù đắp rủi ro gián đoạn kéo dài đối với một trong những hành lang năng lượng quan trọng nhất thế giới hay không.